Ý nghĩa của altogether vô giờ Anh

altogether | Từ điển Anh Mỹ

Altogether, she gave away some $60 million in her lifetime.

(Định nghĩa của altogether kể từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)

Các ví dụ của altogether

altogether

However, this is a technical difficulty that does not require us vĩ đại discard connectionist modeling altogether.

Since each disk has two shear surfaces, there are altogether eight shear areas in the system.

But it was not a sufficient explanation vĩ đại discredit him altogether.

Ultimately, mutual improvers chose vĩ đại jettison this missionary impulse altogether.

Altogether 3523 utterances were analysed for the controls.

An ideology was needed vĩ đại explain why it was that some people were not caught up in the neutralist struggle vĩ đại avoid civil war altogether.

However, due vĩ đại their primitive, emotive nature, autocentric responses are perceived as being more difficult vĩ đại control or altogether irrelevant.

By 1652, they had disappeared from the listings altogether.

Some readers may thus choose vĩ đại skip the section on growth altogether.

Each participant performed both tasks; consequently, 144 stimuli were presented altogether.

On this understanding, egalitarian considerations are altogether irrelevant vĩ đại problems of population ethics.

The results indicated that none of the group members enjoyed all the positive elements or escaped the pitfalls altogether.

Eleven of his music cues were omitted altogether from the soundtrack.

You start with something different altogether : a cranking handle or an electric motor, or something.

Altogether twenty-two clergy were arrested in 1944-9.

Các ý kiến của những ví dụ ko thể hiện tại ý kiến của những chỉnh sửa viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hoặc của những căn nhà cho phép.

Bản dịch của altogether

vô giờ Trung Quốc (Phồn thể)

總共,一共, 完全,全然, 總的來說,總之…

vô giờ Trung Quốc (Giản thể)

总共,一共, 完全,全然, 总的说来,总之…

vô giờ Tây Ban Nha

en total, por completo, en general…

vô giờ Bồ Đào Nha

no total, totalmente, completamente…

vô giờ Việt

trọn vẹn, nhìn chung…

trong những ngôn từ khác

in Marathi

vô giờ Nhật

vô giờ Thổ Nhĩ Kỳ

vô giờ Pháp

vô giờ Catalan

in Dutch

in Tamil

in Hindi

in Gujarati

vô giờ Đan Mạch

in Swedish

vô giờ Malay

vô giờ Đức

vô giờ Na Uy

in Urdu

in Ukrainian

vô giờ Nga

in Telugu

vô giờ Ả Rập

in Bengali

vô giờ Séc

vô giờ Indonesia

vô giờ Thái

vô giờ Ba Lan

vô giờ Hàn Quốc

vô giờ Ý

en tout, complètement, entièrement…

en total, del tot, en general…

helemaal, alles samengenomen…

એકંદરે, બધુ મળીને, સંપૂર્ણપણે…

helt, fuldstændig, alternative text i alt…

helt [och hållet], alldeles, på det hela taget…

alternative text i alternative text, til sammen, fullstendig…

کلا ملاکر, پورے طور پر, بالکل…

మొత్తం కలిపి, పూర్తిగా, మొత్తానికి…

بِالإجْمال, بِالكامِل, بِكُلّ ما في الكَلِمة من مَعْنى…

মোট, সম্পূর্ণভাবে, পুরোপুরি…

sama sekali, secara keseluruhan…

ทั้งหมด, ด้วยประการทั้งปวง…

zupełnie, w sumie, tự końca…

모두, 완전히, (이전에 말한 것들을 모두 고려하여) 전체적으로…

in tutto, del tutto, completamente…

Cần một máy dịch?

Nhận một bạn dạng dịch thời gian nhanh và miễn phí!

Tìm kiếm