Ý nghĩa của advance nhập giờ Anh
advance
verb
uk /ədˈvɑːns/ us /ədˈvæns/
advance verb (MOVE FORWARD)
Bạn cũng rất có thể lần những kể từ tương quan, những cụm kể từ và kể từ đồng nghĩa tương quan trong số chủ thể này:
advance verb (PAY)
Bạn cũng rất có thể lần những kể từ tương quan, những cụm kể từ và kể từ đồng nghĩa tương quan trong số chủ thể này:
advance verb (SUGGEST)
advance verb (INCREASE)
On the Thủ đô New York Stock Exchange, 1,228 issues advanced and 1,157 declined.
advance
noun
uk /ədˈvɑːns/ us /ədˈvæns/
advance noun (MOVEMENT)
Nothing could stop the advance of the floodwaters.
advance noun (MONEY)
an advance on She asked for a £300 advance on her salary.
Bạn cũng rất có thể lần những kể từ tương quan, những cụm kể từ và kể từ đồng nghĩa tương quan trong số chủ thể này:
advance noun (SEX)
sexual advances She claimed that he made sexual advances towards her.
advance noun (PRICE)
Các trở nên ngữ
advance
uk /ədˈvɑːns/ us /ədˈvæns/
(Định nghĩa của advance kể từ Từ điển và Từ đồng nghĩa tương quan Cambridge giành riêng cho Người học tập Nâng cao © Cambridge University Press)
advance | Từ điển Anh Mỹ
advance
us /ədˈvæns, æd-/
advance verb [I/T] (MOVE FORWARD)
noun [ U ] us
/ədˈvæns·mənt, æd-/advancement
They did nothing for the advancement of women.
Thành ngữ
advance
adjective
us /ədˈvæns, æd-/
advance adjective (HAPPENING EARLY)
advance
noun
us /ədˈvæns, æd-/
advance noun (HAPPENING EARLY)
advance noun (MOVING FORWARD)
(Định nghĩa của advance kể từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)
advance | Tiếng Anh Thương Mại
advance
noun
uk /ədˈvɑːns/ us
[ C ] FINANCE, STOCK MARKET
advance
verb
uk /ədˈvɑːns/ us
[ I ] FINANCE, STOCK MARKET
Pre-tax profits advanced 10% to tát €252m.
advance sb sth Two weeks ago I hired him, and advanced him $10,000.
advance
uk /ədˈvɑːns/ us
advance bookings/sales/subscriptions Advance sales are down by about 3%.
(Định nghĩa của advance kể từ Từ điển Cambridge Tiếng Anh Doanh nghiệp © Cambridge University Press)
Bản dịch của advance
nhập giờ Trung Quốc (Phồn thể)
前進, (使)前進, 使進步,使進展…
nhập giờ Trung Quốc (Giản thể)
前进, (使)前进, 使进步,使进展…
nhập giờ Tây Ban Nha
avanzar, hacer avanzar, adelantar…
nhập giờ Bồ Đào Nha
avançar, progredir, adiantar…
nhập giờ Việt
tiến bộ về, trở nên tân tiến, trả trước…
in Marathi
nhập giờ Nhật
nhập giờ Thổ Nhĩ Kỳ
nhập giờ Pháp
nhập giờ Catalan
in Dutch
in Tamil
in Hindi
in Gujarati
nhập giờ Đan Mạch
in Swedish
nhập giờ Malay
nhập giờ Đức
nhập giờ Na Uy
in Urdu
in Ukrainian
nhập giờ Nga
in Telugu
nhập giờ Ả Rập
in Bengali
nhập giờ Séc
nhập giờ Indonesia
nhập giờ Thái
nhập giờ Ba Lan
nhập giờ Hàn Quốc
nhập giờ Ý
yeni keşifler ve sầu icatlar, avans, önceden ödenen para…
progrès [masculine], avance [feminine], (s’)avancer…
avenç, (fer) avançar, avançar…
(doen)vooruitgaan, voorschieten, vooruitgang…
ஏதோ ஒன்றின் முன்னோக்கிய இயக்கம், அல்லது ஏதாவது ஒரு முன்னேற்றம் அல்லது வளர்ச்சி…
gøre fremskridt, rykke frem, skride fremad…
avancera, främja, förskottera…
meningkatkan, mendahulukan, peningkatan…
Fortschritte machen, verbessern, Vorschuss geben…
fremskritt [neuter], forbedring [masculine], fremrykning [masculine]…
پیش قدمی, پیش رفت, آگے بڑھنے کا عمل…
рухати(ся) вперед, просуватися, авансувати…
прогресс, аванс, наступление…
ఏదైనా ముందుకు కదలడం లేదా ఏదైనా మెరుగుపడడం, అభివృద్ధి చెందడం…
اكْتِشافات, يَرْتَقي بـِ, يَتَقَدَّم…
অগ্রগতি, কোনোকিছুর অগ্রগতি বা কোনোকিছুর উন্নতি বা উন্নয়ন…
pokročit, zlepšit, vyplatit předem…
memajukan, menyerahkan uang muka, kemajuan…
เคลื่อนไปข้างหน้า, จ่ายล่วงหน้า, การเคลื่อนไปข้างหน้า…
postęp, osiągnięcie, zaliczka…
progresso, far progressi, aumentare…
Cần một máy dịch?
Nhận một bạn dạng dịch thời gian nhanh và miễn phí!